slow lane

slow lane

A car moves steadily in the slow lane of the highway.

Định nghĩa

Danh từ: - Làn đường chậm: "slow lane" chỉ làn đường trên đường cao tốc hoặc xa lộ dành cho các phương tiện di chuyển với tốc độ thấp, thường làn đường bên phải (ở các nước lái xe bên phải) hoặc làn đường dành cho xe tải, xe kéo.

dụ sử dụng
  • (Xe tải xe buýt thườnglàn đường chậm để cho xe nhanh hơn vượt qua.)
  • (Nếu bạn không vội, bạn có thể lái xelàn đường chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the slow lane": (nghĩa bóng) ở trong tình trạng chậm chạp, kém phát triển hoặc không tiến triển.

    • After the economic crisis, the country's growth was stuck in the slow lane. (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, sự tăng trưởng của đất nước bị mắc kẹtlàn đường chậm.)
  • "to move into the slow lane": (nghĩa bóng) giảm tốc độ, trở nên chậm hơn hoặc ít năng động hơn.

    • As he got older, he decided to move into the slow lane and enjoy life more. (Khi lớn tuổi hơn, ông ấy quyết định chuyển sang làn đường chậm tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast lane (danh từ): làn đường nhanh, làn đường dành cho xe chạy tốc độ cao.

    • She prefers driving in the fast lane to save time. ( ấy thích lái xelàn đường nhanh để tiết kiệm thời gian.)
  • Slow (tính từ): chậm, tốc độ thấp.

    • The slow lane is safer for beginner drivers. (Làn đường chậm an toàn hơn cho người mới lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Right lane: làn đường bên phải (thường làn đường chậm).
  • Inside lane: làn đường trong (ở các nước lái xe bên phải, thường làn đường chậm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "slow lane".

Thành ngữ liên quan
  • Life in the slow lane: cuộc sống chậm rãi, thư thả, không vội vã.
    • After retiring, he embraced life in the slow lane, gardening and reading every day. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đón nhận cuộc sống chậm rãi, làm vườn đọc sách mỗi ngày.)

Từ gần giống